differential calculus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tính vi phân: Một nhánh của toán học giải tích, nghiên cứu về tốc độ thay đổi tức thời của các hàm số thông qua các khái niệm đạo hàm và vi phân. Nó giải quyết bài toán tìm đạo hàm của một hàm số.
- Phép tính tỷ phân: Một thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn, cũng chỉ lĩnh vực toán học này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Newton and Leibniz are credited with the independent development of differential calculus. (Newton và Leibniz được ghi nhận là đã phát triển độc lập phép tính vi phân.)
- Understanding differential calculus is essential for studying physics and engineering. (Hiểu biết về phép tính vi phân là điều cần thiết để nghiên cứu vật lý và kỹ thuật.)
- The course covers both differential calculus and integral calculus. (Khóa học bao gồm cả phép tính vi phân và phép tính tích phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the principles of differential calculus": các nguyên lý của phép tính vi phân.
- This problem can be solved by applying the principles of differential calculus. (Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách áp dụng các nguyên lý của phép tính vi phân.)
"a problem in differential calculus": một bài toán trong phép tính vi phân.
- The student was struggling with a problem in differential calculus. (Sinh viên đó đang vật lộn với một bài toán trong phép tính vi phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Calculus (n): Giải tích, phép tính vi tích phân (tên gọi chung cho cả phép tính vi phân và tích phân).
- Derivative (n): Đạo hàm (khái niệm trung tâm của phép tính vi phân).
- Differentiation (n): Phép lấy đạo hàm, vi phân (hành động tính đạo hàm).
Từ đồng nghĩa
- Phép tính tỷ phân: (Thuật ngữ đồng nghĩa, ít dùng).
- Phép tính đạo hàm: (Cách gọi nhấn mạnh vào khái niệm đạo hàm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- phép tính vi phân
- phép tính tỷ phân